黑市交易 hēi shì jiāo yì · hắc thị giao dịch Hán Việt: hắc thị giao dịch · Pinyin: hēi shì jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 市 (thị) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinhēi shì jiāo yìHán Việthắc thị giao dịchCấu tạo黑 + 市 + 交 + 易 · hắc + thị + giao + dịch nghĩa thành phần: hắc + thị + giao + dịch