黑彭海姆 hēi péng hǎi mǔ · hắc bành hải mỗ Hán Việt: hắc bành hải mỗ · Pinyin: hēi péng hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 彭 (bành) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinhēi péng hǎi mǔHán Việthắc bành hải mỗCấu tạo黑 + 彭 + 海 + 姆 · hắc + bành + hải + mỗ nghĩa thành phần: hắc + bành + hải + mỗ