黑影照片 hắc ảnh chiếu phiến Hán Việt: hắc ảnh chiếu phiến Tổng quan biểu đồ ảnh Cấu tạo: 黑 (hắc) + 影 (ảnh) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việthắc ảnh chiếu phiếnCấu tạo黑 + 影 + 照 + 片 · hắc + ảnh + chiếu + phiến nghĩa thành phần: hắc + ảnh + chiếu + phiến Nghĩa ViệtCihui biểu đồ ảnh