黑心眼子 hēi xīn yǎn zi · hắc tâm nhãn tử Hán Việt: hắc tâm nhãn tử · Pinyin: hēi xīn yǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 子 (tử)Pinyinhēi xīn yǎn ziHán Việthắc tâm nhãn tửCấu tạo黑 + 心 + 眼 + 子 · hắc + tâm + nhãn + tử nghĩa thành phần: hắc + tâm + nhãn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。坏良心。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坏良心。