黑暗地獄 hắc ám địa ngục Hán Việt: hắc ám địa ngục Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 暗 (ám) + 地 (địa) + 獄 (ngục)Hán Việthắc ám địa ngụcCấu tạo黑 + 暗 + 地 + 獄 · hắc + ám + địa + ngục nghĩa thành phần: hắc + ám + địa + ngục Nghĩa EngCihui 黑暗地獄 ēi'àn dìyù n. a hell of darkness M:ge/⁴zuò