黑暗數字 hēi àn shù zì · hắc ám sổ tự Hán Việt: hắc ám sổ tự · Pinyin: hēi àn shù zì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 暗 (ám) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinhēi àn shù zìHán Việthắc ám sổ tựCấu tạo黑 + 暗 + 數 + 字 · hắc + ám + sổ + tự nghĩa thành phần: hắc + ám + sổ + tự