黑暗時期 hắc ám thì kì Hán Việt: hắc ám thì kì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 暗 (ám) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việthắc ám thì kìCấu tạo黑 + 暗 + 時 + 期 · hắc + ám + thì + kì nghĩa thành phần: hắc + ám + thì + kì Nghĩa EngCihui 黑暗時期 ēi'àn shíqī n. dark ages