黑暗面兒 hắc ám diện nhi Hán Việt: hắc ám diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 暗 (ám) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việthắc ám diện nhiCấu tạo黑 + 暗 + 面 + 兒 · hắc + ám + diện + nhi nghĩa thành phần: hắc + ám + diện + nhi Nghĩa EngCihui 黑暗面兒 ēi'ànmiànr ►See hēi'ànmiàn