黑松使者 hēi sōng shǐ zhě · hắc tùng sử giả Hán Việt: hắc tùng sử giả · Pinyin: hēi sōng shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 松 (tùng) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinhēi sōng shǐ zhěHán Việthắc tùng sử giảCấu tạo黑 + 松 + 使 + 者 · hắc + tùng + sử + giả nghĩa thành phần: hắc + tùng + sử + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.墨的别名。