黑果越橘 hēi guǒ yuè jú · hắc quả việt quất Hán Việt: hắc quả việt quất · Pinyin: hēi guǒ yuè jú Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 果 (quả) + 越 (việt) + 橘 (quất)Pinyinhēi guǒ yuè júHán Việthắc quả việt quấtCấu tạo黑 + 果 + 越 + 橘 · hắc + quả + việt + quất nghĩa thành phần: hắc + quả + việt + quất