黑枯茗

hēi kū mínghắc khô mính

Hán Việt: hắc khô mính · Pinyin: hēi kū míng

Tổng quan

cây thì là đen (Nigella sativa)

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 枯 (khô) + 茗 (mính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì là đen

Eng

  • Cihui black cumin (Nigella sativa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枯茗