黑格爾哲學

hēi gé ěr zhé xué hắc cách nhĩ triết học

Hán Việt: hắc cách nhĩ triết học · Pinyin: hēi gé ěr zhé xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (cách) + (nhĩ) + (triết) + (học)