黑椒牛柳 hēi jiāo niú liǔ · hắc tiêu ngưu liễu Hán Việt: hắc tiêu ngưu liễu · Pinyin: hēi jiāo niú liǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 椒 (tiêu) + 牛 (ngưu) + 柳 (liễu)Pinyinhēi jiāo niú liǔHán Việthắc tiêu ngưu liễuCấu tạo黑 + 椒 + 牛 + 柳 · hắc + tiêu + ngưu + liễu nghĩa thành phần: hắc + tiêu + ngưu + liễu