黑椒牛柳

hēi jiāo niú liǔ hắc tiêu ngưu liễu

Hán Việt: hắc tiêu ngưu liễu · Pinyin: hēi jiāo niú liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tiêu) + (ngưu) + (liễu)