黑毵毵

hēi sān sānhắc tam tam

Hán Việt: hắc tam tam · Pinyin: hēi sān sān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言黑糁糁。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 毿 (tam) + 毿 (tam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言黑糁糁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毵毵 · 毿毿 · 黑毿毿