黑水和尚

hắc thủy hòa thượng

Hán Việt: hắc thủy hòa thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 水 (thủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

和尚打伞 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 黑水县 · 黑水城 · 黑水鸡 · 黑水靺鞨