黑水和尚 hắc thủy hòa thượng Hán Việt: hắc thủy hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 水 (thủy) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việthắc thủy hòa thượngCấu tạo黑 + 水 + 和 + 尚 · hắc + thủy + hòa + thượng nghĩa thành phần: hắc + thủy + hòa + thượng