黑水靺鞨 hắc thủy mạt hạt Hán Việt: hắc thủy mạt hạt Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 水 (thủy) + 靺 (mạt) + 鞨 (hạt)Hán Việthắc thủy mạt hạtCấu tạo黑 + 水 + 靺 + 鞨 · hắc + thủy + mạt + hạt nghĩa thành phần: hắc + thủy + mạt + hạt Từ liên quan Gần nghĩa黑水县 · 黑水城 · 黑水鸡 · 黑水和尚 · 黑水靺韍 · 黑水洋 · 黑水虻 · 黑水龙