黑汁白汗

hēi zhī bái hàn hắc trấp bạch hãn

Hán Việt: hắc trấp bạch hãn · Pinyin: hēi zhī bái hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trấp) + (bạch) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容辛勤劳动的汗水。