黑沙地獄

hēi shā dì yù hắc sa địa ngục

Hán Việt: hắc sa địa ngục · Pinyin: hēi shā dì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (sa) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。十六游僧地狱之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。十六游僧地狱之一。