黑沙地獄

hēi shā dì yù hắc sa địa ngục

Hán Việt: hắc sa địa ngục · Pinyin: hēi shā dì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (sa) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắc sa địa ngục (界名)十六遊增地獄之一。熱風吹揚熱黑沙,燋爛人心者。☸