黑河地區 hēi hé dì qū · hắc hà địa khu Hán Việt: hắc hà địa khu · Pinyin: hēi hé dì qū Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 河 (hà) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinhēi hé dì qūHán Việthắc hà địa khuCấu tạo黑 + 河 + 地 + 區 · hắc + hà + địa + khu nghĩa thành phần: hắc + hà + địa + khu