黑海艦隊 hēi hǎi jiàn duì · hắc hải hạm đội Hán Việt: hắc hải hạm đội · Pinyin: hēi hǎi jiàn duì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 海 (hải) + 艦 (hạm) + 隊 (đội)Pinyinhēi hǎi jiàn duìHán Việthắc hải hạm độiCấu tạo黑 + 海 + 艦 + 隊 · hắc + hải + hạm + đội nghĩa thành phần: hắc + hải + hạm + đội