黑漆一團

hēi qī yī tuán hắc tất nhất đoàn

Hán Việt: hắc tất nhất đoàn · Pinyin: hēi qī yī tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指墨团。②形容非常黑暗,没有一点光明。或对人对事一无所知。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指墨团。②形容非弛暗,没有一点光明。或对人对事一无所知。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

火树银花