黑漆一團

hēi qī yī tuán hắc tất nhất đoàn

Hán Việt: hắc tất nhất đoàn · Pinyin: hēi qī yī tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容非常黑暗,沒有一點光亮。如:「那裡邊黑漆一團的,有什麼好玩?」也作「漆黑一團」、「一團漆黑」。 2.比喻沒有一點光明與希望,或是對人對事一無所知。如:「我對他的印象是黑漆一團,不記得了!」也作「漆黑一團」、「一團漆黑」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

火树银花