黑漆板凳 hắc tất bản đắng Hán Việt: hắc tất bản đắng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 漆 (tất) + 板 (bản) + 凳 (đắng)Hán Việthắc tất bản đắngCấu tạo黑 + 漆 + 板 + 凳 · hắc + tất + bản + đắng nghĩa thành phần: hắc + tất + bản + đắng