黑漆皮燈

hēi qī pí dēng hắc tất bì đăng

Hán Việt: hắc tất bì đăng · Pinyin: hēi qī pí dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (bì) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不透光亮的灯笼。比喻糊涂、昏庸,不明事理。也指贪赃枉法的官吏,掩盖民间疾苦,对下只干坏事,对上只言好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 不透光亮的灯。比喻不明事理。