黑漆皮燈
hắc tất bì đăng
Hán Việt: hắc tất bì đăng · Pinyin: hēi qī pí dēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人不明事理,沒有見識。《醒世恆言.卷三五.徐老僕義憤成家》:「這蕭穎士又非黑漆皮燈,泥塞竹管,是那一竅不通的蠢物。」也作「泥塞竹管」。
Hán Việt: hắc tất bì đăng · Pinyin: hēi qī pí dēng