黑漆麻花

hēi qī má huā hắc tất ma hoa

Hán Việt: hắc tất ma hoa · Pinyin: hēi qī má huā

Tổng quan

tối om; đen như than

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (ma) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối om; đen như than

Eng

  • CC-CEDICT pitch-dark; coal black
  • Cihui pitch-dark; coal black