黑燈瞎火
hắc đăng hạt hỏa
Hán Việt: hắc đăng hạt hỏa · Pinyin: hēi dēng xiā huǒ
Tổng quan
tối như mực
Nghĩa
Việt
- Cihui tối như mực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容黑暗,沒有燈光或火炬照明。如:「在山裡走夜路,黑燈瞎火的,你可要小心啊!」也作「黑燈下火」。
Eng
- CC-CEDICT pitch dark
- Cihui 黑燈瞎火 ēidēngxiāhuǒ* f.e. <coll.> dark; unlighted | ∼ de, wǒ sòng nǐ huíjiā ba. It's dark. Let me see you home.