黑牛白角 hēi niú bái jiǎo · hắc ngưu bạch giác Hán Việt: hắc ngưu bạch giác · Pinyin: hēi niú bái jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 牛 (ngưu) + 白 (bạch) + 角 (giác)Pinyinhēi niú bái jiǎoHán Việthắc ngưu bạch giácCấu tạo黑 + 牛 + 白 + 角 · hắc + ngưu + bạch + giác nghĩa thành phần: hắc + ngưu + bạch + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容办事一定要遵循一定的客观规律。