黑田孝高 hēi tián xiào gāo · hắc điền hiếu cao Hán Việt: hắc điền hiếu cao · Pinyin: hēi tián xiào gāo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 田 (điền) + 孝 (hiếu) + 高 (cao)Pinyinhēi tián xiào gāoHán Việthắc điền hiếu caoCấu tạo黑 + 田 + 孝 + 高 · hắc + điền + hiếu + cao nghĩa thành phần: hắc + điền + hiếu + cao