黑田清子 hēi tián qīng zǐ · hắc điền thanh tử Hán Việt: hắc điền thanh tử · Pinyin: hēi tián qīng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 田 (điền) + 清 (thanh) + 子 (tử)Pinyinhēi tián qīng zǐHán Việthắc điền thanh tửCấu tạo黑 + 田 + 清 + 子 · hắc + điền + thanh + tử nghĩa thành phần: hắc + điền + thanh + tử