黑電氣石 hắc điện khí thạch Hán Việt: hắc điện khí thạch Tổng quan (khoáng chất) tuamalin đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 石 (thạch)Hán Việthắc điện khí thạchCấu tạo黑 + 電 + 氣 + 石 · hắc + điện + khí + thạch nghĩa thành phần: hắc + điện + khí + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) tuamalin đen