黑白兩道 hắc bạch lưỡng đạo Hán Việt: hắc bạch lưỡng đạo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 兩 (lưỡng) + 道 (đạo)Hán Việthắc bạch lưỡng đạoCấu tạo黑 + 白 + 兩 + 道 · hắc + bạch + lưỡng + đạo nghĩa thành phần: hắc + bạch + lưỡng + đạo Nghĩa EngCihui 黑白兩道 ēibái liǎng dào n. illegal and legal means