黑白兩道
hắc bạch lưỡng đạo
Hán Việt: hắc bạch lưỡng đạo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻合法與非法的兩種社會或組織。如:「警方查出此嫌犯混跡黑白兩道,交友情形複雜,想要逮捕他恐怕還須一段時日。」
Eng
- Cihui 黑白兩道 ēibái liǎng dào n. illegal and legal means
Hán Việt: hắc bạch lưỡng đạo