黑白印刷 hēi bái yìn shuà · hắc bạch ấn xoát Hán Việt: hắc bạch ấn xoát · Pinyin: hēi bái yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinhēi bái yìn shuàHán Việthắc bạch ấn xoátCấu tạo黑 + 白 + 印 + 刷 · hắc + bạch + ấn + xoát nghĩa thành phần: hắc + bạch + ấn + xoát