黑白攝影 hắc bạch nhiếp ảnh Hán Việt: hắc bạch nhiếp ảnh Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Hán Việthắc bạch nhiếp ảnhCấu tạo黑 + 白 + 攝 + 影 · hắc + bạch + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: hắc + bạch + nhiếp + ảnh