黑白混淆

hēi bái hùn xiáo hắc bạch hỗn hào

Hán Việt: hắc bạch hỗn hào · Pinyin: hēi bái hùn xiáo

Tổng quan

trắng đen lẫn lộn; không phân biệt được đen trắng; trái phải lẫn lộn。黑或白都分不清楚。比喻是非顛倒、好壞不分。

Cấu tạo: (hắc) + (bạch) + (hỗn) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng đen lẫn lộn; không phân biệt được đen trắng; trái phải lẫn lộn。黑或白都分不清楚。比喻是非顛倒、好壞不分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑或白都分不清楚。比喻是非顛倒、好壞不分。《明史.卷一六四.聊讓傳》:「君子見斥,小人驟遷,章奏多決中旨,黑白混淆,邪正倒置。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把黑的说成白的,将白的说成黑的。比喻故意颠倒是非,制造混乱。