黑白畫兒 hắc bạch họa nhi Hán Việt: hắc bạch họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việthắc bạch họa nhiCấu tạo黑 + 白 + 畫 + 兒 · hắc + bạch + họa + nhi nghĩa thành phần: hắc + bạch + họa + nhi Nghĩa EngCihui 黑白畫兒 ēibáihuàr ►See hēibáihuà