黑白花兒

hắc bạch hoa nhi

Hán Việt: hắc bạch hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (bạch) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑白花兒 ēibáihuār n. black-and-white spotted/striped pattern (of a cat/etc.) M:²duǒ