黑白電視

hēi bái diàn shìhắc bạch điện thị

Hán Việt: hắc bạch điện thị · Pinyin: hēi bái diàn shì

Tổng quan

tivi đen trắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種只能傳送聲音和黑白圖像的活動畫面之電視。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tivi đen trắng
  • Biên soạn black-and-white television M:¹tái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種只能傳送聲音和黑白圖像的活動畫面之電視。

Eng

  • Cihui black and white TV

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑白分明 · 黑白不分 · 黑白混淆 · 電視會議 · 电视医疗 · 電視衛星 · 电视大学 · 電視廣播