黑盒測試 hēi hé cè shì · hắc hạp trắc thí Hán Việt: hắc hạp trắc thí · Pinyin: hēi hé cè shì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 盒 (hạp) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinhēi hé cè shìHán Việthắc hạp trắc thíCấu tạo黑 + 盒 + 測 + 試 · hắc + hạp + trắc + thí nghĩa thành phần: hắc + hạp + trắc + thí