黑眉烏嘴

hēi méi wū zuǐ hắc mi ô chủy

Hán Việt: hắc mi ô chủy · Pinyin: hēi méi wū zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (mi) + (ô) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉毛和嘴脸都布满了黑灰。形容脸上很脏,很难看。

Eng

  • Cihui 黑眉烏嘴 ēiméiwūzuǐ f.e. black and dirty; filthy