黑眼和尚 hắc nhãn hòa thượng Hán Việt: hắc nhãn hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 眼 (nhãn) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việthắc nhãn hòa thượngCấu tạo黑 + 眼 + 和 + 尚 · hắc + nhãn + hòa + thượng nghĩa thành phần: hắc + nhãn + hòa + thượng