黑眼定心 hēi yǎn dìng xīn · hắc nhãn định tâm Hán Việt: hắc nhãn định tâm · Pinyin: hēi yǎn dìng xīn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 眼 (nhãn) + 定 (định) + 心 (tâm)Pinyinhēi yǎn dìng xīnHán Việthắc nhãn định tâmCấu tạo黑 + 眼 + 定 + 心 · hắc + nhãn + định + tâm nghĩa thành phần: hắc + nhãn + định + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指看到某些事情后心里生气。