黑眼珠子 hắc nhãn châu tử Hán Việt: hắc nhãn châu tử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 眼 (nhãn) + 珠 (châu) + 子 (tử)Hán Việthắc nhãn châu tửCấu tạo黑 + 眼 + 珠 + 子 · hắc + nhãn + châu + tử nghĩa thành phần: hắc + nhãn + châu + tử Nghĩa EngCihui 黑眼珠子 ēiyǎnzhūzi ►See hēiyǎnzhū