黑社會組織 hēi shè huì zǔ zhī · hắc xã hội tổ chức Hán Việt: hắc xã hội tổ chức · Pinyin: hēi shè huì zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 社 (xã) + 會 (hội) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinhēi shè huì zǔ zhīHán Việthắc xã hội tổ chứcCấu tạo黑 + 社 + 會 + 組 + 織 · hắc + xã + hội + tổ + chức nghĩa thành phần: hắc + xã + hội + tổ + chức