黑箱作業
hắc tương tác nghiệp
Hán Việt: hắc tương tác nghiệp · Pinyin: hēi xiāng zuò yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗中進行、未經公開的處理方式。如:「這次的理監事選舉過程,完全是黑箱作業,十分令人詬病。」
Hán Việt: hắc tương tác nghiệp · Pinyin: hēi xiāng zuò yè