黑線人物

hắc tuyến nhân vật

Hán Việt: hắc tuyến nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tuyến) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑線人物 ēixiàn rénwù n. <PRC> revisionists M:ge/¹míng/²wèi