黑背胡狼 hēi bèi hú láng · hắc bối hồ lang Hán Việt: hắc bối hồ lang · Pinyin: hēi bèi hú láng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 背 (bối) + 胡 (hồ) + 狼 (lang)Pinyinhēi bèi hú lángHán Việthắc bối hồ langCấu tạo黑 + 背 + 胡 + 狼 · hắc + bối + hồ + lang nghĩa thành phần: hắc + bối + hồ + lang