黑腳企鵝 hēi jiǎo qǐ é · hắc cước xí nga Hán Việt: hắc cước xí nga · Pinyin: hēi jiǎo qǐ é Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 腳 (cước) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinhēi jiǎo qǐ éHán Việthắc cước xí ngaCấu tạo黑 + 腳 + 企 + 鵝 · hắc + cước + xí + nga nghĩa thành phần: hắc + cước + xí + nga